Bỏ qua để đến nội dung

Gọi webhook (Call webhook)

Bước Gọi webhook (Webhook) cho phép quy trình gửi một yêu cầu HTTP đến bất kỳ URL nào — API nội bộ, dịch vụ đám mây, hay hệ thống đối tác — rồi đưa dữ liệu phản hồi vào các bước tiếp theo trong quy trình.

  • Thông báo cho hệ thống khác khi một sự kiện xảy ra trong quy trình (ví dụ: đơn mua sắm vừa được duyệt).
  • Lấy thông tin từ API bên ngoài (giá, tỷ giá, dữ liệu khách hàng) để dùng trong quyết định phía sau.
  • Gửi tài liệu được tạo ở bước Tạo tài liệu (Generate document) lên một dịch vụ lưu trữ hoặc DMS.
  • Gọi webhook tích hợp của bên thứ ba khi chưa có bước Tích hợp (Integration) chuyên biệt.
Cài đặt Mô tả
URL Địa chỉ endpoint. Có thể chèn biến quy trình bằng cú pháp {{ nodes.bước.output.trường }}.
Phương thức (Method) GET, POST, PUT, PATCH hoặc DELETE. Mặc định là POST.
Headers Danh sách cặp tên–giá trị gửi kèm yêu cầu (ví dụ: Content-Type: application/json).
Xác thực (Authentication) Cách xác thực với endpoint: None, Bearer token, API key header, hoặc Basic auth. Giá trị bí mật chọn từ kho Khóa bí mật (Secrets) — không nhập trực tiếp vào đây.
Nội dung (Body) Kiểu nội dung gửi đi: None (không có thân), Plain text (văn bản/template), Structured (đối tượng JSON từng trường), hoặc Files (multipart/form-data kèm tài liệu).
Tệp đính kèm (Attachments) Chỉ hiện khi Body = Files. Chọn tài liệu từ các bước Tạo tài liệu phía trước để gửi kèm.
Phản hồi mong đợi (Expected response) Khai báo cấu trúc JSON trả về (tuỳ chọn) để các bước sau có thể chọn trường từ kết quả.
Thử lại (Retries) Số lần thử lại khi yêu cầu thất bại (không phải 2xx). Mặc định là 0.
Tiếp tục khi lỗi (Continue on error) Khi bật, quy trình không dừng nếu endpoint trả về lỗi sau khi đã thử lại. Bước tiếp theo vẫn nhận được success, status, và response để nhánh Quyết định xử lý.

Trong quy trình Đề xuất mua sắm, sau khi người duyệt bấm Phê duyệt và bước Tạo tài liệu sinh ra hợp đồng PDF:

  1. Thêm bước Webhook sau bước Tạo tài liệu.
  2. Đặt URL: https://erp.congty.vn/api/v1/purchases
  3. Method: POST
  4. Authentication: Bearer token → chọn khóa bí mật erp-api-token.
  5. Body: Structured — thêm các trường:
    • order_id{{ nodes.start.output.order_id }}
    • approved_by{{ nodes.approval.output.actor_name }}
    • amount{{ nodes.start.output.total_amount }}
  6. Khai báo phản hồi: thêm trường po_number (text) để bước Email phía sau có thể chèn số PO vào nội dung thư.
  7. Bật Tiếp tục khi lỗi và nối một nhánh Quyết định kiểm tra {{ nodes.webhook.output.success }} để thông báo nếu ERP không tiếp nhận được đơn.

Sau khi xuất bản quy trình, mỗi phiên chạy sẽ tự động đẩy dữ liệu sang ERP và lấy số PO về mà không cần thao tác thủ công.