Hành động & Hoạt động
Tab Hành động và tab Hoạt động nằm cạnh nhau trên trang chi tiết Thực thể, nhưng phục vụ hai việc khác hẳn nhau:
- Hành động — nơi bạn THIẾT KẾ các nút khởi chạy quy trình sẽ hiển thị trên bản ghi của thực thể này.
- Hoạt động — một nhật ký CHỈ ĐỌC, ghi lại những gì đã thật sự xảy ra mỗi khi một bản ghi được tạo, sửa, hoặc xóa.
Tab Hành động
Phần tiêu đề “Tab Hành động”Mỗi thực thể có một danh sách hành động dùng chung, định nghĩa một lần duy nhất ở đây rồi hiển thị lại ở ba nơi: từng dòng trong Trình duyệt bản ghi, trên thanh hành động khi chọn nhiều bản ghi (hàng loạt), và trên thanh hành động của trang Chi tiết bản ghi mà người dùng cuối nhìn thấy.
Thêm một hành động
Phần tiêu đề “Thêm một hành động”Ở tab Hành động, nhấn Thêm hành động. Mỗi hành động đã lưu hiện dưới dạng dòng tóm tắt (nhãn · quy trình · ánh xạ đầu vào); nhấn Sửa để mở form đầy đủ:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Nhãn | Chữ hiển thị trên nút, ví dụ Phân công người duyệt. |
| Biểu tượng | Hình vẽ trên nút, chọn từ bộ 64 biểu tượng có sẵn, phủ các động từ thường gặp trên bản ghi — duyệt/từ chối, chuyển tiếp và gửi lại, tài liệu và chữ ký, nhập/xuất, con người và thông báo, ngày và hạn, tiền và giao nhận, khoá và quyền. Gõ vào ô trên đầu bảng chọn để lọc theo tên (archi → archive, archive-restore). Thuần hiển thị. Để trống — ô không, nằm đầu bảng chọn — thì nút vẫn giữ nguyên biểu tượng play mặc định như trước nay. |
| Màu | Một trong năm sắc thái — trung tính, chính, thành công, nguy hiểm, cảnh báo — vẽ thành viền màu và nền nhạt, để nút Lưu trữ không nhìn giống hệt nút Gửi ký. Thuần hiển thị: không đổi hành động chạy gì, ai thấy được, hay chạy lúc nào. Để trung tính thì nút hiện đúng như trước. Chọn màu sẽ gợi ý sẵn một biểu tượng phù hợp, bạn vẫn đổi hoặc xoá được. |
| Quy trình gắn kèm | Quy trình đã xuất bản sẽ chạy khi bấm nút. Danh sách chọn chỉ hiện quy trình có hợp đồng đầu vào phù hợp với thực thể này ở đúng phạm vi đã chọn — quy trình chưa xuất bản, hoặc khai báo chủ thể là thực thể khác/không khai báo chủ thể bản ghi, không xuất hiện trong danh sách. |
| Phạm vi | Từng dòng, Hàng loạt, hoặc Cả hai. Từng dòng/Cả hai chỉ nhận quy trình khai báo chủ thể một bản ghi; Hàng loạt còn nhận thêm quy trình khai báo chủ thể tập bản ghi (nhiều) — một lần chạy xử lý trọn vùng chọn. |
| Chạy đồng bộ | Chỉ bật được khi phạm vi là Từng dòng. Bật lên: chờ quy trình chạy xong trong một ngân sách thời gian giới hạn rồi hiển thị kết quả ngay tại chỗ, thay vì mở một phiên chạy nền và thoát ra ngay. |
| Hiển thị khi | Điều kiện ẩn/hiện nút — xem mục riêng ngay dưới đây. |
| Ánh xạ đầu vào | Chỉ hiện khi quy trình đã chọn còn khai báo tham số khởi chạy — xem mục riêng bên dưới. |
Một hành động đã lưu nhưng trỏ tới quy trình không còn phù hợp nữa (đổi phạm vi sau khi lưu, hoặc quy trình được xuất bản lại với hợp đồng khác) hiện huy hiệu không hợp lệ trên dòng tóm tắt — sửa lại phạm vi hoặc đổi quy trình khác để hết cảnh báo.
Hiển thị khi (điều kiện gate)
Phần tiêu đề “Hiển thị khi (điều kiện gate)”Một nút hành động có thể được ẩn theo điều kiện, để chỉ hiện đúng lúc, đúng người. Nhấn + để thêm điều kiện; mỗi điều kiện là một trong hai loại:
- Trường — so sánh một trường của thực thể với một giá trị, dùng đúng bộ toán tử theo kiểu trường đó (ví dụ:
=/≠cho danh sách chọn,>/</≥/≤cho số và ngày,chứa/bắt đầu bằngcho văn bản). - Quyền hạn — kiểm tra người xem hiện tại có nắm một quyền hạn (permission slug) cụ thể hay không, chọn từ danh sách quyền hạn của tổ chức (ví dụ
entity.read.sensitive, luôn có sẵn trong danh sách chọn).
Khi có từ hai điều kiện trở lên, một nút AND/OR xuất hiện để đổi cách kết hợp — toàn bộ điều kiện trong danh sách dùng chung MỘT phép kết hợp (không lồng được nhóm con bên trong nhóm con). Cả nhóm điều kiện được biên dịch thành một biểu thức JSONLogic duy nhất, đánh giá ở phía server dựa trên chính bản ghi cộng ngữ cảnh quyền hạn của người xem.
Ánh xạ đầu vào
Phần tiêu đề “Ánh xạ đầu vào”Khi quy trình gắn kèm còn tham số khởi chạy chưa được điền sẵn, phần Ánh xạ đầu vào cho biết trang lấy giá trị từ đâu để nạp vào hợp đồng của quy trình:
- Chủ thể luôn được gán tự động, không sửa được —
record.idcủa dòng đang thao tác (phạm viTừng dòng/Cả hai) hoặc toàn bộ vùng chọn (phạm viHàng loạt). - Mỗi tham số còn lại chọn một trong ba nguồn:
- Ngữ cảnh — lấy thẳng từ dữ liệu trang:
record.id,record.<trường>(dòng/cả hai) hoặcselection,parent.id(hàng loạt). Danh sách nguồn được lọc theo kiểu — một tham số kiểu tham chiếu chỉ nhận nguồn trỏ đúng thực thể đích, một tham số kiểu số/ngày/văn bản chỉ nhận trường cùng kiểu. - Thủ công — người dùng tự nhập khi bấm nút, trong biểu mẫu khởi chạy hiện ra ngay sau đó.
- Mặc định — dùng giá trị mặc định đã khai báo sẵn trên chính tham số của quy trình, không hỏi lại lúc khởi chạy (chỉ chọn được khi tham số có khai báo mặc định).
- Ngữ cảnh — lấy thẳng từ dữ liệu trang:
Tham số nào không được ánh xạ (giữ ở chế độ Thủ công) sẽ rơi vào biểu mẫu khởi chạy của quy trình — người dùng điền nốt ngay khi bấm nút.
Tab Hoạt động
Phần tiêu đề “Tab Hoạt động”Tab Hoạt động liệt kê các sự kiện thay đổi bản ghi (tạo mới/cập nhật/xóa) đã ghi nhận trên thực thể này, mới nhất trước, cùng kết quả xử lý trigger của từng sự kiện. Đây là bảng CHỈ ĐỌC — không có bất kỳ nút cấu hình nào ở tab này.
Mỗi dòng gồm:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Thời điểm | Thời gian tương đối kể từ khi sự kiện xảy ra (di chuột vào để xem giờ đầy đủ). |
| Thay đổi | Loại thay đổi — Tạo mới, Cập nhật, hoặc Xóa — cùng id bản ghi đã rút gọn. |
| Trạng thái | Kết quả xử lý trigger của sự kiện — xem bảng bên dưới. |
| Quy trình đã chạy | Liên kết mở thẳng từng phiên chạy mà sự kiện này đã khởi động, nếu có. |
Dùng bộ lọc Lọc theo trạng thái ở góc trên bên phải để thu hẹp danh sách, và nút Tải cũ hơn ở cuối bảng để xem thêm sự kiện trước đó.
Trạng thái xử lý
Phần tiêu đề “Trạng thái xử lý”| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Đã nhận | Sự kiện đã được ghi nhận, đang chờ xử lý. |
| Đã khởi động | Có ít nhất một trigger đủ điều kiện được đánh giá và khớp — sự kiện đã khởi động một hoặc nhiều phiên chạy (xem cột Quy trình đã chạy). |
| Không khớp trigger nào | Không có trigger nào đủ điều kiện khớp với sự kiện — bình thường nếu thực thể chưa gắn trigger nào, hoặc bộ lọc của trigger không khớp thay đổi này. |
| Bị chặn (dead-letter) | Sự kiện bị từ chối xử lý — lý do cụ thể hiện ngay dưới dòng trạng thái (ví dụ: vượt độ sâu vòng lặp cho phép giữa các trigger gọi lẫn nhau). |
Bước tiếp theo
Phần tiêu đề “Bước tiếp theo”- View — nơi dựng các View mà từng dòng của Trình duyệt bản ghi dùng để hiển thị nút hành động.
- Quyền truy cập — kiểm soát ai được xem/sửa bản ghi, độc lập với việc ai thấy nút hành động nào.
- Cách quy trình bắt đầu — nơi thật sự cấu hình trigger tự động chạy quy trình khi bản ghi thay đổi.
- Chi tiết bản ghi — trải nghiệm người dùng cuối của thanh hành động bạn vừa thiết kế ở trên.