Vòng đời quy trình
Người thiết kế tạo quy trình trong Trình thiết kế, xuất bản chúng, rồi khởi chạy thành các phiên chạy. Hiểu vòng đời này là nền tảng cho mọi việc khác.
Vòng đời
Phần tiêu đề “Vòng đời”flowchart LR A[Bản nháp] -->|Xuất bản| B[Đã xuất bản] B -->|Khởi chạy| C[Phiên chạy] B -->|Tạo bản nháp mới| A C -->|Hoàn thành / Hủy| D[Kết thúc]
- Bản nháp — bản đang chỉnh sửa; tự động lưu, chưa chạy được.
- Đã xuất bản — bản chính thức; các phiên chạy mới luôn dùng bản đã xuất bản.
- Phiên chạy — một lần thực thi cụ thể, sinh ra các công việc và kết quả.
- Lịch sử phiên bản — xem lại và khôi phục các bản đã xuất bản trước đó.
Các bước tiếp theo
Phần tiêu đề “Các bước tiếp theo”Quy trình gồm 18 loại bước, mô tả chi tiết trong từng trang con:
| Loại bước | Mô tả ngắn |
|---|---|
| Bắt đầu (Start) | Điểm vào duy nhất của quy trình, thu thập dữ liệu ban đầu và xác định cách khởi chạy. |
| Kết thúc (End) | Đánh dấu điểm hoàn thành và ghi kết quả cuối cùng vào phiên chạy. |
| Công việc người dùng (Human task) | Giao việc cho người hoặc nhóm, kèm biểu mẫu, hành động phê duyệt và ký số tùy chọn. |
| Trợ lý AI (Agent) | Gọi mô hình ngôn ngữ lớn để soạn thảo, trích xuất, phân loại hoặc ra quyết định tự động. |
| Quyết định (Decision) | Rẽ nhánh tự động dựa trên điều kiện, đi theo nhánh đầu tiên khớp dữ liệu. |
| Phân nhánh (Fork) | Tách luồng thành nhiều nhánh chạy song song. |
| Hợp nhất (Join) | Chờ tất cả các nhánh song song hoàn thành trước khi tiếp tục. |
| Chữ ký (Signature) | Thu thập chữ ký của một hoặc nhiều người trên tài liệu qua dịch vụ eSign. |
| Gửi email (Send email) | Gửi email nội dung động đến người nhận, có thể đính kèm tài liệu. |
| Gọi webhook (Call webhook) | Gửi yêu cầu HTTP đến hệ thống ngoài và nhận kết quả trả về. |
| Tạo tài liệu (Generate document) | Xuất Mẫu tài liệu thành PDF hoặc DOCX từ dữ liệu các bước trước. |
| Lặp theo phần tử (For each) | Chạy nhóm bước con một lần cho mỗi phần tử trong danh sách. |
| Đặt biến (Set variable) | Gán giá trị vào biến quy trình để dùng lại ở các bước sau. |
| Đánh số tự động (Auto Number) | Sinh số chạy theo phạm vi (scope) đã cấu hình. |
| Bản ghi thực thể (Entity record) | Tạo mới hoặc cập nhật một Bản ghi trong Thực thể. |
| Tích hợp (Integration) | Đọc hoặc ghi bản ghi trực tiếp trong hệ thống bên ngoài (ví dụ HubSpot). |
| Truy vấn SQL (SQL query) | Chạy câu lệnh SQL đọc dữ liệu và lưu kết quả vào biến quy trình. |
| Gọi quy trình con (Call workflow) | Khởi chạy một quy trình đã xuất bản khác và chờ kết quả trả về. |
- Biến & biểu thức — cách tham chiếu dữ liệu giữa các bước bằng
{{ … }}.